TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền lợi" - Kho Chữ
Quyền lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyền được hưởng những lợi ích nào đó về vật chất, tinh thần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phúc lợi
quyền
nữ quyền
công ích
quyền công dân
sở hữu
thương quyền
sản nghiệp
Ví dụ
"Bảo vệ quyền lợi của trẻ em"
"Mâu thuẫn về quyền lợi"
quyền lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền lợi là .