TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ quyền" - Kho Chữ
Nữ quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
quyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyền
đoàn thể
quyền lợi
quyền công dân
bè đảng
chính đảng
khuê các
dân sự
Ví dụ
"Bênh vực nữ quyền"
"Tranh đấu cho nữ quyền"
nữ quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ quyền là .