TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công xá" - Kho Chữ
Công xá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền công trả cho người làm (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công ăn việc làm
nghiệp
công khố
quán xá
công sá
thuế thu nhập
công khố
công môn
sinh kế
công ti
công
công dã tràng
công thương
công ích
chợ lao động
tài vụ
tài chính
biên chế
lán trại
quĩ
công tác
phúc lợi
thuế vụ
cư xá
tổng đình công
thương xá
sản nghiệp
bệnh xá
công thương nghiệp
Ví dụ
"Công xá rẻ mạt"
công xá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công xá là .