TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công thương nghiệp" - Kho Chữ
Công thương nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưcông thương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công thương
thương nghiệp
thương mại
ngành
doanh nghiệp
ngành hàng
mậu dịch
công nông nghiệp
hãng
công nông lâm nghiệp
thương trường
xí nghiệp
sự nghiệp
công nghiệp
đại công nghiệp
thương điếm
công ti
thương xá
cửa hàng
sản nghiệp
siêu thị
cửa hàng
tập san
ngoại thương
thương vụ
công nghiệp nặng
khu công nghiệp
siêu thị
ty
cty
công sá
công ti cổ phần
nghiệp
ngành
thị trường
công dã tràng
nông nghiệp
tiệm
khoa giáp
mậu dịch quốc doanh
sở giao dịch
hiệu
công ty
dân doanh
công xưởng
cơ nghiệp
công ăn việc làm
hát bộ
hội chợ
đấu xảo
khoa mục
sở
hàng không
võ đài
nội thương
làng
bách hoá
hàng
phân xã
cửa hiệu
quốc doanh
lò
thuế doanh thu
công tác
thư trai
trường
khoa trường
hành doanh
giao kèo
sinh kế
chợ búa
tràn
trai phòng
lô-gô
công thương nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công thương nghiệp là .