TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân doanh" - Kho Chữ
Dân doanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưtư doanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
doanh nghiệp
công tư hợp doanh
thị tứ
quốc doanh
công thương nghiệp
dân dụng
dân
công ti
công thương
dân lập
ngành
thương nghiệp
sự nghiệp
thương trường
thương mại
hàng
mậu dịch quốc doanh
dân
đô thị
Ví dụ
"Phát triển khu vực kinh tế dân doanh"
dân doanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân doanh là .