TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại công nghiệp" - Kho Chữ
Đại công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công nghiệp có quy mô lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nghiệp nặng
công thương
khu công nghiệp
công nghiệp
công thương nghiệp
công nông nghiệp
công xưởng
công nông lâm nghiệp
ngành hàng
xí nghiệp
thương nghiệp
ngành
hãng
công cuộc
đại bản doanh
đại cục
nông nghiệp
đại lễ
nông trường
ty
lò
cơ nghiệp
xưởng
Ví dụ
"Thời kì đại công nghiệp"
đại công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại công nghiệp là .