TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khu công nghiệp" - Kho Chữ
Khu công nghiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vực dành riêng chuyên sản xuất các mặt hàng công nghiệp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công xưởng
công nghiệp
công nghiệp nặng
đại công nghiệp
công thương
xí nghiệp
cư xá
lò
công trường
ngành
khu
xưởng
công thương nghiệp
công nông nghiệp
phân xưởng
studio
thị xã
thành phố
mặt bằng
công nông lâm nghiệp
xưởng
công đoạn
khu tập thể
doanh trại
thị trấn
nông trại
nông nghiệp
thổ sản
khu đô thị
nông thôn
nông trường
trường ốc
sân vận động
sản nghiệp
chuồng trại
ngành hàng
hí trường
sự nghiệp
thị tứ
thương xá
vũ trường
võ đài
hý trường
võ đài
trại
thành thị
phim trường
ty
khối phố
dinh
toà
tiểu khu
trạm
trung tâm
hãng
rạp
chung cư
lán trại
kho bãi
trường sở
khoa trường
phòng ban
đô thị
trung học chuyên nghiệp
trường học
sân chơi
trung tâm
phường phố
sân chơi
kho
hoàng cung
cơ ngơi
công trường thủ công
cung
Ví dụ
"Xây dựng khu công nghiệp"
khu công nghiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khu công nghiệp là .