TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân xưởng" - Kho Chữ
Phân xưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị tổ chức của xí nghiệp, nhà máy, thực hiện một phần việc hoàn chỉnh nào đó của quá trình sản xuất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công xưởng
xưởng
xí nghiệp
đơn vị
lò
phòng
xưởng
phòng ban
sự nghiệp
công đoạn
studio
phân đoàn
cơ sở
khu công nghiệp
phân khoa
chi nhánh
phân xã
phân hội
chi bộ
hãng
biên chế
ngành
phân viện
công trường thủ công
doanh nghiệp
doanh trại
mặt bằng
sở
đảng đoàn
công trường
sở
đảng phái
công nghiệp nặng
chính đảng
công ty
phân ban
công ti
lò mổ
gian
hợp tác xã
phim trường
phân hiệu
trụ sở
chi cục
phường
công tác
bộ máy
ngành
giai cấp
ga ra
công nghiệp
trạm
đảng bộ
hội sở
ban
ca bin
ngăn
chế độ một viện
toà soạn
chi phái
bức
tiền trạm
công ti con
nghiệp đoàn
đảng vụ
sản nghiệp
khu
công sở
hạt
ty
Ví dụ
"Phân xưởng cơ khí"
"Phân xưởng may"
phân xưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân xưởng là .