TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công trường thủ công" - Kho Chữ
Công trường thủ công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức hợp tác lao động của chủ nghĩa tư bản, dựa trên cơ sở phân công lao động và kĩ thuật thủ công (sản xuất vừa bằng tay vừa bằng máy).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xưởng
công xưởng
công trường
xưởng
làng nghề
studio
phân xưởng
công nghiệp
ngành
chế độ tư bản
công ti
công thương
chợ lao động
sự nghiệp
lò
hợp tác xã
khu công nghiệp
xí nghiệp
công nghiệp nặng
công trường thủ công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công trường thủ công là .