TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng ban" - Kho Chữ
Phòng ban
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
phòng và ban trong một cơ quan (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng
ban bệ
phân khoa
ngành
phân ban
phòng the
phòng ốc
phân viện
phân xã
phòng loan
ban ngành
đơn vị
toà báo
cô phòng
sở
chi nhánh
ban
khoa trường
phòng
tiểu đoàn bộ
phân hội
trụ sở
ngành
phòng khánh tiết
chi bộ
khu
đại bản doanh
ban
toà soạn
buồng the
phân hiệu
sở
phân xưởng
phòng thường trực
gian
khoa mục
phân đoàn
buồng
phòng tiêu
thư phòng
đảng bộ
chi cục
doanh trại
nội
viện
làng
vp
ngăn
toà soạn
khuê phòng
sứ quán
căn hộ
công sở
bàn giấy
hội sở
trai phòng
đại sảnh
phòng the
bộ môn
thính phòng
khoa giáp
huyện bộ
ca bin
công tác
đảng phái
căn
biên chế
giáo vụ
chi phái
dân phố
viện
hội trường
phòng mạch
phương trượng
Ví dụ
"Đại diện các phòng ban trong xí nghiệp"
phòng ban có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng ban là .