TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thổ sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sản vật có nhiều ở một địa phương hoặc một vùng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vựa
sản nghiệp
sản
sở tại
thị trấn
gia dụng
khu công nghiệp
xí nghiệp
hàng
thị xã
hàng tiêu dùng
sinh quán
lò
xuất bản phẩm
tổng sản phẩm xã hội
nông nghiệp
công nghiệp
công thương nghiệp
cơ nghiệp
gian hàng
bách hoá
nông thôn
kho
sở trường
ngành hàng
làng nghề
văn phòng phẩm
ngành
studio
đấu xảo
tràn
thôn quê
cửa hàng
cơ ngơi
thổ sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thổ sản là .
Từ đồng nghĩa của "thổ sản" - Kho Chữ