TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sở trường" - Kho Chữ
Sở trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ mạnh, chỗ thành thạo, nổi trội vốn có; phân biệt với sở đoản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trạm
trường thi
chỗ đứng
sở hữu
ban
trường sở
trường ốc
trung học chuyên nghiệp
trường ốc
khoa trường
sở tại
ty
môn
trường phái
trường
nghiệp
trường học
võ đài
khoa bảng
thổ sản
trường
khoa giáp
trung tâm
phân hiệu
phòng the
Ví dụ
"Miếng võ sở trường"
"Phát huy sở trường, khắc phục sở đoản"
sở trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sở trường là .