TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sở tại" - Kho Chữ
Sở tại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc nơi đang ở hoặc thuộc nơi xảy ra sự việc đang nói tới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tại gia
nác
trú quán
khu trú
tỉnh thành
cư trú
sinh quán
trú ngụ
xả thân
ở
trường
dân
quốc gia
tạm cư
khu tự trị
xã
chính trường
cư dân
sở hữu
thổ sản
quốc gia
công sở
tiểu khu
sở
khu
hộ tịch
tổ
tư gia
nhân khẩu
quốc dân
trụ sở
tổng
tỉnh
hộ khẩu
phường
thường trú
công
nội bộ
hạt
hội đồng nhân dân
huyện
quốc văn
cơ ngơi
săm
vũ đài
tỉnh lị
chỗ đứng
bản mường
căn hộ
thị
quốc âm
cư xá
chi cục
trạm
ubnd
quê quán
căn
phum
gian
xóm
nông thôn
xóm
dinh
tỉnh lỵ
công hữu
dân phố
khối phố
thị chính
sở trường
huyện thị
quốc tịch
hộ
thành
gia cư
Ví dụ
"Chính quyền sở tại"
"Nước sở tại"
sở tại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sở tại là .