TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng sản phẩm xã hội" - Kho Chữ
Tổng sản phẩm xã hội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ của cải vật chất do xã hội sản xuất ra trong một thời gian nhất định, thường là trong một năm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tồn tại xã hội
công xã
hàng tiêu dùng
xã hội
xã hội
sản nghiệp
sản
nông nghiệp
thổ sản
xã hội
chế độ công hữu
xuất bản phẩm
xã hội chủ nghĩa
công luận
cộng đồng
toàn thể
thế giới
công hữu
cơ nghiệp
tổng sản phẩm xã hội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng sản phẩm xã hội là .