TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản" - Kho Chữ
Sản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Vượt cạn
danh từ
văn nói
phần thuế nông nghiệp bằng sản phẩm từng hộ nông dân phải nộp cho nhà nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông nghiệp
nông trại
thuế
sản nghiệp
nông hộ
điền hộ
thổ sản
trà
vựa
nông trang viên
nông trang
nông trường
nông trang tập thể
ty
lò
sưu dịch
xuất bản phẩm
hàng tiêu dùng
tổng sản phẩm xã hội
công nông nghiệp
cơ nghiệp
tô
thuế thu nhập
nông thôn
sưu thuế
thuế doanh thu
thuế trực thu
hàng
doanh trại
công nông lâm nghiệp
vựa
xã
hãng
kho
thôn quê
mặt bằng
công thương nghiệp
hát bộ
gia trang
thuế môn bài
trại
Ví dụ
"Thu sản"
"Nộp sản"
động từ
văn nói
đỡ đẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vượt cạn
nở
sinh nở
sinh
sản sinh
sản xuất
đẻ đái
thai sinh
sinh đẻ
sinh nở
đẻ
thai sản
sinh
đẻ
sinh dục
đẻ
lâm bồn
tăng gia
sinh hạ
sổ lòng
sinh sản
phồn thực
sinh dưỡng
chuyển bụng
trở dạ
chế
bảo sanh
nảy
sx
ở cữ
đỡ đẻ
đẻ
khai trương
tạo
nẩy sinh
dưng
nảy nở
sản xuất
tạo lập
gây tạo
gầy đét
bào chế
sình
làm hàng
làm
đầy
nảy sinh
khai sanh
gây
ra đời
gầy gò
chế
tăng sản
sinh thành
phát điện
sinh
nên
nẩy nở
xây dựng
un đúc
đậu
gầy
phát sinh
làm
đình sản
chào đời
hộ sinh
thai nghén
chế xuất
thụ thai
gầy
gầy đét
chuyển dạ
phát đạt
Ví dụ
"Khoa sản"
"Bác sĩ sản"
sản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản là
sản
.