TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế xuất" - Kho Chữ
Chế xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyên sản xuất, chế tạo hàng hoá để xuất khẩu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế
sản xuất
chế
chế tạo
sản xuất
chế tác
sx
làm hàng
gia công
chuyên doanh
tạo lập
chế biến
điều chế
bào chế
đặc chế
gia công
xây dựng
phương thức sản xuất
tạo
phát xuất
sản sinh
xây cất
xây lắp
khai cơ lập nghiệp
làm
sáng chế
tăng gia sản xuất
thi công
khai trương
xeo
sản
tạo dựng
thửa
làm ruộng
dẫn xuất
xây dựng
doanh nghiệp
làm
sinh
gây tạo
vượt cạn
tác nghiệp
in
lập nghiệp
lao động
khai triển
làm ăn
gầy đét
làm
un đúc
phát điện
gầy mòn
sinh dục
khai quốc
đẻ
sinh thành
sáng tác
đẻ
gầy
thiết lập
chuyên môn hoá
sáng tạo
đổ
phồn thực
dựng
gieo cấy
đúc
khẩn hoang
gầy còm
lập
tái sản xuất
quay vòng
gầy nhom
dựng đứng
Ví dụ
"Khu chế xuất"
"Doanh nghiệp chế xuất"
chế xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế xuất là .