TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều chế" - Kho Chữ
Điều chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra chất mới từ những chất đã có sẵn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế
bào chế
tạo
sản xuất
sinh
dẫn xuất
gây tạo
sáng tạo
sáng chế
thác
chế
hợp lí hoá
chế tác
chế tạo
sản sinh
tạo lập
hợp lý hoá
sáng tác
sinh
sinh thành
điều tiết
gây
chế biến
xúc tác
làm
gây dựng
chế xuất
sản xuất
dựng
nặn
tái tạo
hình thành
tái chế
phản ứng hoá học
đẻ
soạn
bịa
xử lí
lai tạo
đặc chế
thiết lập
phương thức sản xuất
tráng
chính quy hoá
hoạt hoá
un đúc
xây dựng
sx
hoá công
hoá
làm
hợp pháp hoá
chuẩn mực hoá
xây dựng
phát sinh
dự thảo
tạo dựng
chuẩn hoá
phục chế
kết tủa
gầy nhom
thửa
tái sinh
dựng đứng
hoá
in
phát tác
ra đời
gầy còm
gầy
sửa soạn
xây dựng
sinh nở
nảy sinh
Ví dụ
"Điều chế hoá chất"
"Điều chế dược phẩm"
điều chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều chế là .