TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tạo dựng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo nên, dựng nên (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gây dựng
tạo lập
xây dựng
xây dựng
xây dựng
dựng
dựng
dựng
sáng lập
khai cơ lập nghiệp
xây dựng
lập
dưng
làm
thành lập
gầy
dựng
tu tạo
tạo
xây đắp
xây cất
gầy
gầy gùa
cất
xây lắp
dựng
gầy nhom
gây tạo
gầy đét
gầy đét
thiết lập
sáng tạo
gầy còm
gầy mòn
sinh
làm
hình thành
sản xuất
gầy yếu
gầy gò
tác thành
sinh thành
chế tạo
tháp
lập nghiệp
gầy còm
sản sinh
gầy gùa
gầy gò
dựng đứng
gầy guộc
khai quốc
gầy nhom
sáng chế
chế
đặt
xây dựng gia đình
tái tạo
gây
phục dựng
thi công
gầy guộc
làm
gầy yếu
làm nên
gầy mòn
đẻ
nặn
ra đời
lập thân
lắp
sinh cơ lập nghiệp
thành hình
un đúc
Ví dụ
"Tạo dựng cơ nghiệp"
"Tạo dựng ý thức tự lập cho con cái"
tạo dựng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tạo dựng là .
Từ đồng nghĩa của "tạo dựng" - Kho Chữ