TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chế tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sử dụng nguyên vật liệu tạo ra sản phẩm máy móc hoặc linh kiện máy móc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sản xuất
chế
chế
chế tác
xây dựng
sản xuất
chế xuất
tạo lập
sáng chế
tạo
dựng
tạo dựng
làm
sản sinh
gây dựng
gây tạo
gia công
xây dựng
sinh
xây lắp
sx
chế biến
sáng tạo
làm
khai cơ lập nghiệp
dựng
phương thức sản xuất
thửa
gia công
dựng
điều chế
gầy
đặc chế
dựng
in
un đúc
máy
dựng đứng
thi công
thiết lập
xây dựng
sáng lập
làm hàng
tu tạo
nặn
bào chế
gầy đét
gầy mòn
tháp
viên
sinh thành
lập
xây dựng
gầy đét
gầy
sáng tác
xeo
xây cất
gầy nhom
gầy còm
phát điện
dưng
gây
tái tạo
bày đặt
nên
bật
thác
trui
lao động
đẻ
gầy guộc
gầy yếu
dẫn xuất
Ví dụ
"Chế tạo linh kiện bán dẫn"
"Hãng chế tạo máy bay"
chế tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế tạo là .
Từ đồng nghĩa của "chế tạo" - Kho Chữ