TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế biến" - Kho Chữ
Chế biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho biến đổi thành chất có thể dùng được hoặc dùng tốt hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biến hoá
chuyển hoá
cải biến
biến đổi
hoá phép
chuyển đổi
biến cải
bào chế
biến chuyển
biến áp
hoá
biến
trở nên
thay da đổi thịt
đánh
chế
biến thế
đổi
ra
sản xuất
chế tạo
chế
thuộc
sửa
biến dịch
thành
chuyển loại
xử lí
chế tác
chuyển mình
gia công
cải
thiên biến vạn hoá
tiêu hoá
thay đổi
phân hoá
chuyển biến
quá độ
biến hình
cải thiện
đổi thay
thay đổi
tiến hoá
mài dũa
phát triển
biến dạng
xử lý
hoá thân
cải tạo
cải tiến
làm hàng
tạo
mài giũa
xuất quỉ nhập thần
diễn biến
đồng hoá
trở nên
tái chế
cách mạng hoá
luyện
phục chế
lộn
biến đổi
cải sửa
thuyết biến hoá
điều chế
cải biên
hiện đại hoá
hoá
nấu ăn
phản ứng hoá học
nắn
biến âm
trở thành
Ví dụ
"Chế biến thức ăn"
"Dây chuyền chế biến gỗ"
chế biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế biến là .