TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bào chế" - Kho Chữ
Bào chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chế biến thành thuốc chữa bệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế
điều chế
chế biến
chế
chữa
nấu ăn
sản xuất
ra
làm hàng
chế tạo
tạo
thác
sửa soạn
hoá phép
làm
thuộc
soạn
sinh
sáng chế
gầy còm
sao chế
biến hoá
chính quy hoá
gầy
chế xuất
phục chế
hợp pháp hoá
hợp lí hoá
chữa
thuốc thang
chuẩn hoá
hợp lý hoá
sản
dịch hoàn
gây dựng
bổ dưỡng
gầy nhom
xử lí
tu tạo
thành hình
gầy gò
gầy đét
gầy mòn
sửa
gầy đét
thổi nấu
hoá
sáng tác
nấu nung
tạo lập
hợp thức hoá
giồng giọt
viên
cải biến
gầy còm
gầy
gầy guộc
dự thảo
biên tập
hoá
sản sinh
xử lý
sinh thành
bật
làm
un đúc
thúc béo
bồi bổ
gầy guộc
làm bếp
gầy nhom
phòng bệnh
gầy yếu
xây dựng
bào chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bào chế là .