TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao chế" - Kho Chữ
Sao chế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chế biến bằng cách sao lên (thường dùng trong đông y).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thổi nấu
nung nấu
nấu ăn
nấu nung
luyện
thổi
bào chế
đun
thắng
làm bếp
đun
nấu nướng
đun nấu
chế biến
so
thúc béo
sưởi
hâm
se sua
thuộc
nung bệnh
luyện
sốt
mài giũa
dậy
sao chép
ủ
ấp
cày rang
rấm
mồi
ra
gieo cấy
mài dũa
xới xáo
cấy cày
sao
bật
cấy
dồi mài
cấy hái
sình
nhấc
vực
sang sửa
sao chế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao chế là .