TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nung bệnh" - Kho Chữ
Nung bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưủ bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nấu nung
nung nấu
thổi nấu
nung nấu
đun
dồi mài
đun
đun nấu
nẩy nở
dưỡng bệnh
giồng giọt
thai nghén
giong
rấm
gầy mòn
rấm
nảy nở
sinh dưỡng
vun bón
gieo
hình thành
hâm
an dưỡng
nấu ăn
biến dịch
gầy đét
sốt
khai sanh
phôi thai
nuôi béo
nuôi dưỡng
tĩnh dưỡng
dưỡng
chăm bẵm
sinh thành
tôi rèn
nở
sinh sôi
bổ dưỡng
gầy guộc
bùng phát
nẩy sinh
nung đúc
gầy gò
gầy nhom
gầy
nghỉ dưỡng
ra
sinh nở
sinh nở
chăm bón
lên cơn
thắng
dưỡng thương
mài dũa
hun
phát xuất
thúc béo
nuôi nấng
tập luyện
chữa
gầy còm
ấp
động dục
nuôi
nuông chiều
gầy
giãn nở
gầy mòn
nuôi trồng
ương
lành
xuống giống
bú mớm
Ví dụ
"Thời kì nung bệnh"
nung bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nung bệnh là .