TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập luyện" - Kho Chữ
Tập luyện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưluyện tập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rèn luyện
luyện
luyện tập
bài tập
tôi rèn
tu luyện
thao luyện
tu luyện
tập
tập thể dục
rèn
ôn luyện
tôi luyện
vực
trui rèn
tập dượt
dồi mài
thể dục
thực tập
tinh luyện
văn ôn võ luyện
tăng cường
tổng diễn tập
tu nghiệp
ôn tập
luyện
bồi dưỡng
khổ luyện
tu dưỡng
mài giũa
mài dũa
chạy dai sức
giong
dàn tập
thuần dưỡng
luyện
rèn giũa
dưỡng sức
bồi dưỡng
khai triển
hoả luyện
giáo dưỡng
làm
dạy
gầy đét
bồi bổ
lên lớp
gầy yếu
tấn tới
khai giảng
gầy
đậu
động
chuyển bụng
gầy đét
dưỡng sinh
hun đúc
học hành
cấp tập
chính quy hoá
chuẩn hoá
an dưỡng
gầy
khai sanh
gầy gò
gầy yếu
tu chí
thúc béo
tu chỉnh
học việc
luyện kim
đào tạo
nhập học
mài giũa
Ví dụ
"Tập luyện thể thao để nâng cao sức khoẻ"
tập luyện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập luyện là .