TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chạy dai sức" - Kho Chữ
Chạy dai sức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chạy với tốc độ bình thường trên quãng đường dài để rèn luyện cho cơ thể có sức bền bỉ, dẻo dai.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rèn luyện
tập luyện
tôi luyện
khổ luyện
tôi rèn
thao luyện
rèn
tu luyện
dồi mài
dưỡng sinh
mài dũa
vươn
tăng cường
bài tập
tập thể dục
vươn
trui rèn
bồi dưỡng
mài giũa
dưỡng sức
đẩy mạnh
luyện
tiến thủ
đẩy
gia cường
tu luyện
vực
tinh luyện
tập dượt
thúc béo
duy tu
tập
can
ôn luyện
tu dưỡng
năng động
tấn tới
đậu
trau dồi
tu chí
luyện tập
chữa chạy
vươn
lại sức
hạp long
lại người
sức bật
dưỡng
đậu
tăng tiến
tĩnh dưỡng
di dưỡng
lớn mạnh
gầy mòn
thuần dưỡng
tu nghiệp
gầy
gia tốc
chấn hưng
rèn giũa
an dưỡng
bồi bổ
gầy yếu
vượng
gầy đét
thể dục
giong
khuếch trương
bước đi
lớn
bồi dưỡng
trợ tim
gầy còm
thuộc
chạy dai sức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chạy dai sức là .