TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gia tốc" - Kho Chữ
Gia tốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ tăng giảm vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gia tăng
tăng gia
đẩy
gấp bội
tăng tiến
tăng
vồng
gia
cất cánh
leo thang
đẩy mạnh
cấp tập
lên
giong
khuếch đại
sốt
thăng
thăng hạng
thăng
sức bật
tăng trưởng
xúc tiến
tăng âm
cơi
thêm
lớn bổng
vươn
nâng
tiệm tiến
tăng cường
thúc
nâng cấp
ra
bước tiến
bồi
khuếch đại
nhân
tiến thủ
lên
tiến
thăng giáng
nâng giá
bước nhảy vọt
tiến bộ
cải
tịnh tiến
lên
cải tiến
tôn
động thái
đôn
khuếch trương
tăng trọng
thăng tiến
thăng quan tiến chức
phát triển
vực
lên
tấn tới
mọc
thăng hoa
phóng
chấn hưng
bước tiến
dồi mài
nhấc
thúc đẩy
dãn nở
bổ
nhấc
vượng
vổng
giãn nở
hoạt hoá
gia tốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gia tốc là .