TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt hoá" - Kho Chữ
Hoạt hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm gia tăng thêm khả năng hoạt động về mặt hoá học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động
xúc tác
đẩy
thúc đẩy
mở
tăng cường
bật
đẩy mạnh
khởi động
hoạt động
thức tỉnh
hun
chấn hưng
khai
hưng phấn
hợp thức hoá
gia cường
giong
tăng gia
hợp pháp hoá
năng động
từ hoá
ra
phát tác
gia
hoá
hâm nóng
gia tăng
nhấc
trợ tim
bật
bồi dưỡng
khai triển
hợp lí hoá
thi vị hoá
thêm
bồi dưỡng
cháy
khai sanh
trẻ hoá
thức
bồi bổ
mở
mở
tạo
xúc tiến
hoạt huyết
làm tình
bồi
đun
tăng
khuếch trương
nảy
hợp lý hoá
khai trương
khuếch đại
gây
mở
thức giấc
lên
ion hoá
hừng
châm
đánh thức
hoá phép
dồi mài
xoè
bùng nổ
nổi
thăng
sinh
cách mạng hoá
cất
khai hoá
Ví dụ
"Than hoạt hoá"
hoạt hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt hoá là .