TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh thức" - Kho Chữ
Đánh thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho tỉnh giấc, cho thức dậy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thức
thức giấc
dậy
thức tỉnh
tỉnh giấc
trỗi
trỗi
đánh
dấy
nổi
động
dậy
dậy
nảy
hoạt hoá
khai
bật
đánh
bật
nâng
khởi nghĩa
giờ hồn
chấn hưng
trỗi
đun
khai sanh
hừng
sinh
hun
ra
khởi động
gây
châm
nổi loạn
tạo
gây tạo
sinh
nổi
mở
đẩy
hưng phấn
sáng tạo
nhấc
đâm
cách mạng hoá
nổi
khai trường
nung nấu
từ hoá
hửng
nẩy sinh
nhấc
bới
nống
tạo lập
gây dựng
đậu
giá
đẻ
sức bật
hâm nóng
giong
làm
xoè
mài dũa
nổi
lên đèn
un đúc
cất
nổi dậy
trở thành
sản sinh
nở
nẩy nở
Ví dụ
"Để chuông đánh thức"
"Đánh thức lòng yêu nước (b)"
đánh thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh thức là .