TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "un đúc" - Kho Chữ
Un đúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đúc
trui
viên
nặn
nung đúc
đổ
dưng
gầy còm
gầy
hun đúc
chế
gầy đét
gây tạo
gầy nhom
rèn
thành hình
tạo lập
gây dựng
gò
gầy gò
gập
gầy yếu
gầy guộc
tạo
dồi mài
đầy
xây dựng
sinh
dựng
xây dựng
đánh
gầy mòn
hình thành
nở
gầy gùa
gầy đét
gầy mòn
gầy gò
sáng tạo
xây dựng
gầy
phục chế
khai sanh
sản xuất
sản sinh
từ hoá
gia công
làm
chế tạo
gầy guộc
tạo dựng
đánh
gầy còm
nẩy sinh
dựng
chế tác
định hình
làm
tráng
thửa
biến hình
xây dựng
giồng giọt
dựng
sáng chế
gây
khai cơ lập nghiệp
ra
gầy gùa
dựng đứng
xây đắp
biến dạng
tu tạo
gầy nhom
un đúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với un đúc là .