TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "làm tình" - Kho Chữ
Làm tình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thực hiện hoạt động tình dục.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh dục
động
hoạt động
làm
hoạt hoá
đi tơ
làm
động đực
làm ăn
sinh
tác thành
giong
tập thể dục
làm việc
làm bé
sinh lợi
doanh nghiệp
làm đồng
tăng cường
làm ăn
khai
xe
khai triển
làm
nảy nở
hun
dồi mài
năng động
khởi động
bật
động dục
làm
gây
nên
hợp lí hoá
tập luyện
làm
mở
làm lành
tạo
mở
khai trương
mở rộng
làm lụng
khai sanh
rắp
đẻ
tạo lập
xúc tiến
mở
mở
làm vườn
xây dựng
chuyển bụng
làm giàu
vun bón
phồn thực
đẩy
đầy
lao động
tôi rèn
hợp thức hoá
thành hôn
thực hiện
cúc dục
sửa soạn
làm hàng
tác nghiệp
tác thành
thi công
gây dựng
mài giũa
thực tập
cưới
làm tình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với làm tình là .