TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh dục" - Kho Chữ
Sinh dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thực hiện chức năng sinh sản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phồn thực
sinh sản
sinh
sản sinh
sinh nở
sinh nở
đẻ đái
sinh dưỡng
sinh đẻ
thụ tinh
đẻ
nở
vượt cạn
làm tình
đi tơ
thai sinh
đẻ
sinh
sinh hạ
dưỡng dục
giong
sinh
nảy nở
sản
tạo
sinh sôi
sản xuất
hoạt động
sinh thành
phát dục
sinh thành
tạo lập
cúc dục
sinh trưởng
nhân
đẻ
thụ thai
gây
làm
tác thành
tái sản xuất
nhân bản vô tính
chuyển bụng
đẻ
gây tạo
làm
phát điện
nên
gầy đét
ương
gia tăng
nảy
ra đời
chịu trống
khai cơ lập nghiệp
đầy
gầy
động
tăng gia
tái tạo
khai sanh
sx
nẩy nở
làm
phục sinh
nẩy sinh
gầy gò
sinh trưởng
vượng
động dục
dưng
gầy yếu
khai triển
tạo dựng
Ví dụ
"Cơ quan sinh dục"
sinh dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh dục là .