TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phát điện" - Kho Chữ
Phát điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sản xuất ra điện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sản sinh
điện khí hoá
sinh
tạo
gây tạo
sản xuất
gây
máy phát điện
bật
mở
đẻ
sạc
động cơ điện
sinh
biến thế
làm
sinh dục
khuếch đại
chế tạo
sáng tạo
biến áp
động
đầy
chuyển hoá
sx
phồn thực
nổi
tạo lập
gia
phú
làm
sản
nảy
đẩy
sáng chế
sinh nở
tăng
sáng tác
tăng gia
tăng âm
thêm
phát sinh
đẩy mạnh
sinh thành
tăng gia sản xuất
sản xuất
khai cơ lập nghiệp
biến thế
động cơ
khởi động
bật
vượt cạn
chế
biến áp
khai sanh
bổ sung
đưa
sinh nở
khai triển
giong
đẻ
dưng
gây dựng
nổi
un đúc
gầy đét
đẻ đái
tái sản xuất
ra
gia tăng
nở
cách điện
chế biến
tái tạo
Ví dụ
"Máy phát điện"
phát điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phát điện là .