TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phát sinh" - Kho Chữ
Phát sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bắt đầu sinh ra, nảy sinh ra (thường là cái không hay)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nảy sinh
nảy
xuất hiện
nẩy sinh
hình thành
phát xuất
ra đời
sinh
sinh thành
sinh nở
đẻ
gây
sinh
nổi
bắt nguồn
nổi
xảy
tạo
sản sinh
xuất phát
nảy nở
ra đời
sinh nở
gây tạo
nở
sáng tạo
manh nha
sinh hạ
đẻ
gieo
sáng chế
mọc
bộc phát
vượt cạn
thoát thai
thai sinh
ra
phát tích
gầy đét
gây dựng
gầy gò
chào đời
gầy nhom
bùng phát
nẩy nở
khởi nguồn
phát tác
gầy yếu
khai sanh
sổ lòng
nảy
giáng sinh
sản xuất
sinh sôi
sinh
dậy
tạo lập
thứ sinh
gầy guộc
gầy
thành hình
lên
phôi thai
sinh thành
ra
sinh trưởng
dấy
nổi
khai
đẻ
mọc
đẻ
trở nên
gầy gùa
Ví dụ
"Có nhiều vấn đề mới phát sinh"
"Phát sinh tiêu cực"
phát sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phát sinh là .