TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "manh nha" - Kho Chữ
Manh nha
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Mới có mầm mống, mới nảy sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nảy
xuất hiện
hình thành
nẩy sinh
nảy sinh
nổi
phát sinh
nổi
chớm
ra đời
mọc
nảy
lên
mọc
nẩy nở
khai sanh
tạo
lú nhú
mở
phát xuất
phôi thai
sinh nở
lú
dấy
sinh
sinh thành
ra
bắt nguồn
dậy
bùng nổ
nảy nở
gây
nứt nanh
gầy nhom
cách mạng hoá
thành hình
sáng chế
xuất phát
trổ
sáng lập
giong
khai
nở
bộc phát
sinh
từ trong trứng
khai triển
đẻ
nổi dậy
đẻ
sáng tạo
bùng phát
khai trương
gầy gò
nổi
đâm
dưng
gây dựng
thai nghén
sản sinh
mở đường
khởi
mở
nổi
gieo
ra
sổ lòng
trỗi
hánh nắng
gầy đét
bắt đầu
phát tích
phá
lên cơn
Ví dụ
"Manh nha tư tưởng chống đối"
manh nha có nghĩa là gì? Từ đồng âm với manh nha là .