TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáng sinh" - Kho Chữ
Giáng sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sinh xuống cõi đời, ra đời (thường nói về chúa Jesus)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ra đời
sinh nở
giáng trần
sinh nở
chào đời
sinh hạ
nảy sinh
nẩy sinh
ra đời
sinh thành
đẻ
nảy
sinh tử
sổ lòng
sinh đẻ
sinh
sinh thành
sản sinh
lọt lòng
sinh
sinh sống
hình thành
nảy nở
sinh trưởng
vượt cạn
sinh
bắt nguồn
nở
phát sinh
xuất hiện
thai sinh
xảy
nẩy nở
gầy guộc
tái sinh
đẻ đái
nổi
nổi
mọc
gầy gò
mọc
gầy nhom
gầy đét
giong
ra
hồi sinh
lên đời
sinh sôi
gầy
gầy yếu
xuất phát
đẻ
nổi
khởi nguồn
sinh dưỡng
sinh cơ lập nghiệp
vượng
trổ
tạo
địa sinh
sống
tạo lập
trở nên
ra
tái thế
gầy gùa
sinh dục
nảy
bắt đầu
sinh sản
phục sinh
thăng giáng
khai sanh
sản
Ví dụ
"Ngày lễ Chúa giáng sinh"
giáng sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáng sinh là .