TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khởi nguồn" - Kho Chữ
Khởi nguồn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bắt nguồn, bắt đầu sinh ra (một công việc, quá trình)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắt nguồn
khởi thuỷ
khởi nguyên
xuất phát
khởi
nảy
khởi đầu
bắt đầu
phát tích
bắt rễ
mở đầu
nảy sinh
khởi động
nẩy sinh
khai
ra đời
khởi nghiệp
gầy nhom
khai trương
phát sinh
mở
sản sinh
khai giảng
gầy yếu
khai sáng
khởi công
mở
sinh
gây
hình thành
đẻ
gầy guộc
khai cuộc
gầy gò
khai sanh
khai trường
phát xuất
xuất thân
sinh
sinh nở
dẫn xuất
sinh thành
khai cơ lập nghiệp
gầy đét
nở
gầy
tạo
gầy gùa
giáng sinh
ra đời
nảy
sinh
tạo lập
nảy nở
gầy còm
vượt cạn
cất
mọc
bản gốc
xuất hiện
sinh nở
thứ sinh
gieo
nổi
dấy
gầy mòn
sổ lòng
khai hội
xảy
thụ thai
bắt rễ
hoạt động
bén
đặt
Ví dụ
"Phật giáo khởi nguồn từ Ấn Độ"
khởi nguồn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khởi nguồn là .