TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khai sáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
sáng lập nên một sự nghiệp lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai cơ lập nghiệp
sáng lập
khai trương
khai
mở
khởi
tạo lập
mở
khởi nghiệp
lập nghiệp
nảy
thành lập
phát tích
khai sanh
mở đường
khai quốc
khởi công
gầy nhom
khai cuộc
ra đời
khởi động
mở
sáng chế
khai giảng
bắt đầu
gầy gò
khởi đầu
khai trường
lập
gầy yếu
nẩy sinh
sáng tạo
gầy còm
nổi
khởi thuỷ
khởi nguồn
mở đầu
dấy
gầy
gầy guộc
nảy sinh
bắt nguồn
tạo
sản sinh
lập thân
khánh thành
hình thành
cất
gầy đét
tạo dựng
bật
sinh cơ lập nghiệp
gây dựng
khai hoang
gầy gùa
khai triển
đặt
khai hội
thiết lập
sinh
thức giấc
dậy
sinh thành
xuất phát
gầy mòn
mở
gây
dưng
khởi nguyên
gây tạo
nổi
lập hiến
khởi nghĩa
bật
Ví dụ
"Lý Công Uẩn là người khai sáng cơ nghiệp nhà Lý"
khai sáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai sáng là .
Từ đồng nghĩa của "khai sáng" - Kho Chữ