TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết lập" - Kho Chữ
Thiết lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lập ra, dựng nên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lập
tạo lập
đặt
sáng lập
gây dựng
thành lập
tái lập
khai cơ lập nghiệp
xây dựng
tạo dựng
tái thiết
chính thức hoá
lập hiến
dưng
dựng
tạo
xây dựng
xây dựng
lắp
dựng
dựng
cất
khai quốc
gầy nhom
dựng
lập pháp
khai sanh
hình thành
sửa soạn
gầy đét
tu tạo
gầy
xây lắp
gầy gò
dựng
chính quy hoá
mở
lên
gầy yếu
gầy gò
bật
phục dựng
sáng chế
gầy còm
gầy
gầy gùa
mở
gầy gùa
chế tạo
xây đắp
gầy nhom
gầy guộc
bình thường hoá
gây tạo
bắt rễ
tháp
gầy đét
so
làm
tác thành
định hình
hoàn chỉnh
dựng đứng
bày đặt
gầy guộc
sinh
chỉnh lí
gầy còm
khai
chế
dọn
khai triển
thửa
thi công
Ví dụ
"Thiết lập quan hệ ngoại giao"
"Thiết lập lại trật tự"
thiết lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết lập là .