TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sửa soạn" - Kho Chữ
Sửa soạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lo liệu và sắp đặt các thứ để làm việc gì đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dọn
sắm sửa
soạn
sắp sửa
chỉnh lí
chỉnh lý
soạn sửa
chuẩn bị
chấn chỉnh
biên tập
sửa
điều chỉnh
chỉnh trang
chỉnh
tu chỉnh
làm
lên
tu sửa
chỉnh sửa
làm hàng
sửa
sắm sửa
chỉnh đốn
so
nắn
cải sửa
chữa
mài giũa
xào xáo
san định
thiết lập
chuẩn hoá
mài dũa
tu thư
hoàn chỉnh
lắp
hiệu chính
cải tổ
làm
hợp lý hoá
sang sửa
sửa đổi
trau chuốt
sửa
thay đổi
làm
sửa sang
cải biến
cải
khai triển
tu tạo
dàn dựng
mở
bào chế
cải biên
điều tiết
tạo
căn chỉnh
chế biến
chuốt
luyện
chính quy hoá
cải thiện
hợp lí hoá
hoàn nguyên
sửa sai
làm bếp
bày đặt
làm ăn
cải tiến
se sua
tạo lập
bổ sung
khai cơ lập nghiệp
Ví dụ
"Sửa soạn hành trang"
"Sửa soạn nấu cơm"
sửa soạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sửa soạn là .