TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trau chuốt" - Kho Chữ
Trau chuốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết cho hình thức đẹp hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mài giũa
mài dũa
chuốt
trau
tu chỉnh
chữa
chỉnh lý
sửa
tu bổ
san định
chỉnh lí
tu sửa
chỉnh trang
nắn
chấn chỉnh
cải
trau dồi
cải biên
cải sửa
chỉnh sửa
dồi mài
hiệu chính
đính chính
cải tạo
se sua
cải thiện
làm đẹp
tân trang
tô son điểm phấn
sửa sang
điều chỉnh
điểm xuyết
mài giũa
cải tiến
làm dáng
chỉnh
chỉnh đốn
hoàn chỉnh
tô hồng
cải chính
sửa
hiệu chỉnh
biên tập
bổ túc
sửa
tô son điểm phấn
cải tà quy chánh
mài dũa
nâng cấp
tinh luyện
sang sửa
chăm chút
thẩm mĩ
tu dưỡng
xào xáo
phục chế
cập nhật
thẩm mỹ
vẽ vời
thay da đổi thịt
trui rèn
sửa mình
tô điểm
tu tạo
sửa đổi
điểm tô
cải biến
tu chí
hoàn thiện
mông má
sửa sai
chuyển đổi
sửa chữa vừa
tôn tạo
Ví dụ
"Ăn mặc trau chuốt"
"Trau chuốt từng câu văn"
trau chuốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trau chuốt là .