TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trau" - Kho Chữ
Trau
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
làm cho bóng, cho đẹp lên bằng cách mài, giũa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mài dũa
trau chuốt
mài giũa
chuốt
mài giũa
mài dũa
trui rèn
dồi mài
trau dồi
làm đẹp
tôi rèn
se sua
trui
hoả luyện
tinh luyện
tu bổ
tu luyện
làm dáng
tu dưỡng
luyện
tu chỉnh
phục chế
tân trang
thao luyện
tập
hoàn thiện
luyện
tu nghiệp
luyện
cải tạo
rèn
thẩm mĩ
thẩm mỹ
tu luyện
chỉnh trang
tập luyện
rèn luyện
tu tạo
trang điểm
tô son điểm phấn
sửa sang
trang hoàng
đánh bóng
cải tiến
điểm xuyết
tô hồng
sửa
luyện tập
cải thiện
tu sửa
chữa
chế tác
làm giàu
tôi luyện
hoàn chỉnh
tô son điểm phấn
sang sửa
tôn tạo
diện
sửa
hiệu chính
mông má
sửa
vực
cải
rèn
điểm tô
nâng cấp
chế biến
thuần hoá
hun đúc
nắn
thi vị hoá
hoàn nguyên
Ví dụ
"Trau ngọc"
trau có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trau là .