TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tu thư" - Kho Chữ
Tu thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
biên soạn sách giáo khoa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biên tập
soạn
dự thảo
biên tập
sửa soạn
chỉnh lý
chỉnh lí
dọn
soạn sửa
san định
lập
cải biên
sáng tác
hiệu chính
tạo
sắm sửa
tu chỉnh
sắp sửa
vực
lập hiến
cập nhật
chỉnh sửa
dựng
sửa
trau chuốt
gây dựng
thiết lập
chữa
điều chỉnh
thửa
thi công
bào chế
in
gầy còm
xây dựng
dựng
tạo lập
gầy nhom
gây tạo
sáng chế
xào xáo
gập
mài giũa
trùng tu
dàn dựng
thai nghén
cập nhật
xây dựng
sản sinh
tu tạo
mở
chấn chỉnh
tu bổ
làm
gầy
tu luyện
tu luyện
cải biến
chỉnh đốn
khai sanh
điều chế
chuẩn bị
bồi dưỡng
sửa đổi
cải sửa
sinh
tháp
cuốn chiếu
dưng
chế biến
sáng tạo
ưng chuẩn
gầy còm
chuẩn hoá
Ví dụ
"Ban tu thư"
tu thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu thư là .