TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất thân" - Kho Chữ
Xuất thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sinh ra, lớn lên, được đào tạo ở nơi nào đó trước khi có cuộc sống tự lập và sự nghiệp riêng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất phát
bắt nguồn
sinh trưởng
nảy sinh
ra đời
dẫn xuất
khởi nguồn
bắt rễ
ra đời
lập thân
sinh thành
nẩy sinh
xuất hiện
phát xuất
thoát thai
nảy
sổ lòng
hình thành
khởi nguyên
xây dựng gia đình
sinh hạ
sinh nở
sinh thành
sản sinh
tạo
đẻ
phát tích
giáng sinh
khai hoá
thứ sinh
chào đời
đẻ
tiến thân
nở
phân li
vun vén
sinh nở
lọt lòng
gầy nhom
cúc dục
phân ly
sinh
mọc
xảy
gầy gùa
gầy đét
gầy guộc
sinh cơ lập nghiệp
dưỡng dục
mọc
hữu sinh vô dưỡng
gầy gò
an bài
vượt cạn
phái sinh
sinh trưởng
gầy mòn
sinh dưỡng
tu thân
nghiễm nhiên
gầy
sinh
gầy yếu
xây dựng
địa sinh
tu nghiệp
giồng giọt
trổ
Ví dụ
"Xuất thân từ gia đình nông dân"
"Thành phần xuất thân"
xuất thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất thân là .