TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân bản vô tính" - Kho Chữ
Nhân bản vô tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tạo ra những sinh vật giống hệt nhau bằng phương pháp sinh sản vô tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân bản
nhân bản
nhân giống
phồn thực
sinh sản
cấy mô
tái sản xuất
sản sinh
sinh dục
sao chép
sinh
lai tạo
in
lai giống
hữu sinh vô dưỡng
sinh nở
thứ sinh
sao phỏng
thụ tinh
phân thân
sinh thành
thai sinh
nhân
rập khuôn
tạo
sản xuất
đi tơ
sinh nở
tạo lập
phái sinh
bản năng
sinh thành
vô sản hoá
sinh
nuôi cấy
sản xuất
đẻ
thứ sinh
sao
gây tạo
phương thức sản xuất
đẻ
hình thành
sinh sôi
gây
đình sản
thụ phấn nhân tạo
tái tạo
đẻ
vượt cạn
gieo
sao chụp
nẩy sinh
ương
tái
dẫn xuất
lai
cá biệt hoá
đẻ đái
tái sinh
sinh tử
phô-tô-cô-pi
cấy ghép
ra đời
chọn lọc nhân tạo
sống
nhân bản vô tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân bản vô tính là .