TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thụ phấn nhân tạo" - Kho Chữ
Thụ phấn nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự thụ phấn do con người thực hiện, bổ sung cho sự thụ phấn tự nhiên, nhằm đạt sản lượng cao về quả, hạt ở cây trồng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thụ phấn
nhân giống
chọn lọc nhân tạo
hành tinh nhân tạo
thụ tinh
nhân bản
phồn thực
lai giống
nhân bản vô tính
cấy mô
thụ phấn nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thụ phấn nhân tạo là .