TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành tinh nhân tạo" - Kho Chữ
Hành tinh nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật thể do con người chế tạo, được phóng lên với tốc độ cao để thoát khỏi sức hút của Trái Đất, trở thành như một hành tinh chuyển động xung quanh Mặt Trời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thụ phấn nhân tạo
sản sinh
sản xuất
nhân bản
Ví dụ
"Phóng thành công hành tinh nhân tạo vào Hệ Mặt Trời"
hành tinh nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành tinh nhân tạo là .