TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấy mô" - Kho Chữ
Cấy mô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển hoặc tách một mô của cơ thể sinh vật sang một cơ thể khác, hoặc nuôi trong môi trường nhân tạo, nhằm mục đích nhân giống hay nghiên cứu khoa học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nuôi cấy
cấy ghép
nhân giống
cấy
nhân bản vô tính
giâm
công nghệ di truyền
lai giống
ra ngôi
di thực
nhân bản
gieo cấy
thụ tinh
cấy hái
lai tạo
ươm
gieo
cấy
trồng
chọn lọc nhân tạo
lai
ươm
nhân bản
thụ phấn nhân tạo
lai kinh tế
ương
Ví dụ
"Nhân giống bằng phương pháp cấy mô"
cấy mô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấy mô là .