TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọn lọc nhân tạo" - Kho Chữ
Chọn lọc nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự chọn lọc do con người tiến hành trong chăn nuôi và trồng trọt, chỉ giữ lại và cho phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với những yêu cầu nào đó của mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chọn lọc tự nhiên
nhân giống
thụ phấn nhân tạo
cấy mô
ươm
lai giống
vun xới
nuôi cấy
lai tạo
thuần dưỡng
nhân bản vô tính
chọn lọc nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọn lọc nhân tạo là .