TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọn lọc tự nhiên" - Kho Chữ
Chọn lọc tự nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quá trình đào thải chọn lọc trong điều kiện tự nhiên, khiến cho chỉ những giống sinh vật nào thích nghi được mới còn lại và phát triển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chọn lọc nhân tạo
bản năng
thuần hoá
tiến trình
tiến hoá
thuyết biến hoá
chọn lọc tự nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọn lọc tự nhiên là .