TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công nghệ di truyền" - Kho Chữ
Công nghệ di truyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kĩ thuật dùng ADN đã được tái tổ hợp để chuyển gen di truyền từ một cơ thể này (nguồn gen) sang một cơ thể khác (cơ thể nhận).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấy mô
nhân giống
đột biến
cấy ghép
biến chủng
lai tạo
cách mạng kĩ thuật
cách mạng kỹ thuật
cải biên
chuyển biên
di thực
công nghệ di truyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ di truyền là .